窨
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 窨 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 14
- Bộ thủ: 穴 + 9 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+7AA8 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
窨
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 窨 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hə̤m˨˩ əm˧˥ əm˧˧ | həm˧˧ ə̰m˩˧ əm˧˥ | həm˨˩ əm˧˥ əm˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| həm˧˧ əm˩˩ əm˧˥ | həm˧˧ ə̰m˩˧ əm˧˥˧ | ||