立
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 立 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
| Thư pháp |
|---|
- Phiên âm Hán-Việt: lập
- Số nét: 5
- Bộ thủ: 立 + 0 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+7ACB (liên kết ngoài tiếng Anh)
Từ nguyên [sửa]
| Giáp cốt văn | Kim văn | Tiểu triện |
|---|---|---|
|
TK 16–11 TCN |
TK 11–3 TCN |
|
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Cách phát âm [sửa]
- Bính âm: lì (li4)
- Wade–Giles: li4
Động từ [sửa]
立
Dịch [sửa]
- đứng thẳng
- Tiếng Tây Ban Nha: levantarse (đứng lên); estar de pie (đứng thẳng)
- dựng lên
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
- Thiều Chửu, Hán Việt Tự Điển, Nhà Xuất bản Văn hóa Thông tin, 1999, Hà Nội (dựa trên nguyên bản năm 1942 của nhà sách Đuốc Tuệ, Hà Nội).