箋
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 箋 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 14
- Bộ thủ: 竹 + 8 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+7B8B (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: jiān (jian1)
- Phiên âm Hán-Việt: tiên
- Chữ Hangul: 전
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
箋
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 箋 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tiən˧˧ | tiəŋ˧˥ | tiəŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tiən˧˥ | tiən˧˥˧ | ||