紫
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 紫 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
[sửa] Tra cứu
- Số nét: 11
- Bộ thủ: 糸 + 5 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+7D2B (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: zǐ (zi3)
- Phiên âm Hán-Việt: tử
- Chữ Hangul: 자
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Danh từ
紫
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 紫 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tiɜ˧˥ tɨ̰˧˩˧ | tḭɜ˩˧ tɨ˧˩˨ | tiɜ˧˥ tɨ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tiɜ˩˩ tɨ˧˩ | tḭɜ˩˧ tɨ̰ʔ˧˩ | ||