終
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 終 | |||
Mục lục |
Chữ Hán phồn thể [sửa]
- Phiên âm Hán-Việt: chung
- Số nét: 11
- Bộ thủ: 糸 + 5 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+7D42 (liên kết ngoài tiếng Anh)
- Chữ Hán giản thể tương đương là: 终
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Cách phát âm [sửa]
- Bính âm: zhōng (zhong1)
- Wade–Giles: chung1
Danh từ [sửa]
終
Dịch [sửa]
- Tiếng Anh: end
- Tiếng Latinh: terminus nguyên cách
- Tiếng Tây Ban Nha: fin gđ