結
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 結 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 12
- Bộ thủ: 糸 + 6 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+7D50 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
結
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 結 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kiət˧˥ ʨak˧˥ kit˧˥ ket˧˥ ke˧˥ kɨt˧˥ | kiə̰k˩˧ ʨa̰k˩˧ kḭt˩˧ kḛt˩˧ kḛ˩˧ kɨ̰k˩˧ | kiək˧˥ ʨak˧˥ kɨt˧˥ kəːt˧˥ ke˧˥ kɨk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kiət˩˩ ʨak˩˩ kit˩˩ ket˩˩ ke˩˩ kɨt˩˩ | kiə̰t˩˧ ʨa̰k˩˧ kḭt˩˧ kḛt˩˧ kḛ˩˧ kɨ̰t˩˧ | ||