綱
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 綱 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 강
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
綱
- (Hàng hải) Dây cáp.
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 綱 viết theo chữ quốc ngữ |
| cáng, cang, cương |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |