綱
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 綱 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 14
- Bộ thủ: 糸 + 8 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+7DB1 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 강
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
綱
- (Hàng hải) Dây cáp.
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 綱 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kaːŋ˧˥ kaːŋ˧˧ kɨəŋ˧˧ | ka̰ːŋ˩˧ kaːŋ˧˥ kɨəŋ˧˥ | kaːŋ˧˥ kaːŋ˧˧ kɨəŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kaːŋ˩˩ kaːŋ˧˥ kɨəŋ˧˥ | ka̰ːŋ˩˧ kaːŋ˧˥˧ kɨəŋ˧˥˧ | ||