緡
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 緡 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 민
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
緡
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 緡 viết theo chữ quốc ngữ |
| mần, mân, mẫn |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |