緡
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 緡 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
[sửa] Tra cứu
- Số nét: 15
- Bộ thủ: 糸 + 9 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+7DE1 (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 민
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Danh từ
緡
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 緡 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| mɜ̤n˨˩ mɜn˧˧ mɜʔɜn˧˥ | mɜŋ˧˧ mɜŋ˧˥ mɜŋ˧˩˨ | mɜŋ˨˩ mɜŋ˧˧ mɜŋ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| mɜn˧˧ mɜn˧˥ mɜ̰n˩˧ | mɜn˧˧ mɜn˧˥ mɜn˧˩ | mɜn˧˧ mɜn˧˥˧ mɜ̰n˨˨ | |