緯
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 緯 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
[sửa] Tra cứu
- Số nét: 15
- Bộ thủ: 糸 + 9 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+7DEF (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 위
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Danh từ
緯
- Sợi khổ (của tấm vải).
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 緯 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| vḭʔ˨˩ viʔi˧˥ vḭɜ˧˩˧ | jḭ˨˨ ji˧˩˨ jiɜ˧˩˨ | ji˨˩˨ ji˨˩˦ jiɜ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vi˨˨ vḭ˩˧ viɜ˧˩ | vḭ˨˨ vi˧˩ viɜ˧˩ | vḭ˨˨ vḭ˨˨ vḭʔɜ˧˩ | |