繭
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 繭 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 19
- Bộ thủ: 糸 + 13 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+7E6D (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
繭
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 繭 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kiə̤n˨˩ kɛn˧˥ kiə̰n˧˩˧ | kiəŋ˧˧ kɛ̰ŋ˩˧ kiəŋ˧˩˨ | kiəŋ˨˩ kɛŋ˧˥ kiəŋ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kiən˧˧ kɛn˩˩ kiən˧˩ | kiən˧˧ kɛ̰n˩˧ kiə̰ʔn˧˩ | ||