纜
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 纜 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 27
- Bộ thủ: 糸 + 21 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+7E9C (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: [[람]]>[[남]]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
纜
- (Hàng hải) Dây cáp.
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 纜 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| laʔam˧˥ | laːm˧˩˨ | laːm˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| la̰ːm˩˧ | laːm˧˩ | la̰ːm˨˨ | |