继
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 继 | |||
Mục lục |
Chữ Hán giản thể [sửa]
- Phiên âm Hán-Việt: kế
- Số nét: 10
- Bộ thủ: 糸 + 7 nét (xem trong Hán Việt tự điển) (Bộ thủ: 纟 + 7 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
Cảnh báo: Từ khóa xếp mặc định “纟 07” ghi đè từ khóa trước, “糸 07”.)
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Động từ [sửa]
继
Dịch [sửa]
- thừa kế
- tiếp tục
Liên từ [sửa]
继
- tiếp đó, sau đó