Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán giản thể[sửa]

Cảnh báo: Từ khóa xếp mặc định “纟 07” ghi đè từ khóa trước, “糸 07”.) ‎

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Động từ[sửa]

  1. thừa kế tài sản, thừa kế
  2. kế tục, tiếp tục, duy trì
  3. kế đó, tiếp đó, sau đó

Dịch[sửa]

thừa kế
tiếp tục

Liên từ[sửa]

  1. tiếp đó, sau đó

Dịch[sửa]