绺
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 绺 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 11
- Bộ thủ: 纟 + 8 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+7EFA (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
绺
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 绺 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| lḭʔw˨˩ liʔiw˧˥ | lɨ̰w˨˨ lɨw˧˩˨ | lɨw˨˩˨ lɨw˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| lɨw˨˨ lɨ̰w˩˧ | lɨ̰w˨˨ lɨw˧˩ | lɨ̰w˨˨ lɨ̰w˨˨ | |