美妙

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Hán[sửa]

美妙

  1. mĩ miều , tươi đẹp ,
  • 老爷又开始了一段美妙的生活
  • ông lão lại bắt đầu một cuộc sống tươi đẹp
  • Tiếng Anh : beautiful (when describing a work of art)