股票

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Hán giản thể[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

股票

  1. (kinh tế học) cổ phiếu;

Dịch[sửa]