肥
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 肥 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: féi (fei2)
- Phiên âm Hán-Việt: phì
- Chữ Hangul: 비
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
肥
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 肥 viết theo chữ quốc ngữ |
| phề, phờ, phì, phè |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |