肬
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 肬 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 8
- Bộ thủ: 肉 + 4 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+80AC (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
肬
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 肬 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| viw˧˧ ɓiəw˧˥ | jɨw˧˥ ɓɨə̰w˩˧ | jɨw˧˧ ɓɨəw˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vɨw˧˥ ɓɨəw˩˩ | vɨw˧˥˧ ɓɨə̰w˩˧ | ||