背
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 背 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
背
- (Thông tục) Mông đít.
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 背 viết theo chữ quốc ngữ |
| bổi, bồi, bối, bội, bôi |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |