臓
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 臓 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 18
- Bộ thủ: 肉 + 14 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+81D3 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: zàng (zang4)
- Phiên âm Hán-Việt: tạng
- Chữ Hangul: 장
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
臓
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 臓 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ta̰ːʔŋ˨˩ | ta̰ːŋ˨˨ | taːŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| taːŋ˨˨ | ta̰ːŋ˨˨ | ||