自
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 自 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
- Phiên âm Hán-Việt: tự
- Số nét: 6
- Bộ thủ: 自 + 0 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+81EA (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Từ tương tự
[sửa] Từ nguyên
| Giáp cốt văn | Kim văn | Đại triện |
|---|---|---|
|
TK 16–11 TCN |
TK 11–3 TCN |
|
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Cách phát âm
- Bính âm: zì (zi4)
- Wade–Giles: tzu4
[sửa] Phó từ
自
- Tự.
[sửa] Dịch
[sửa] Đại từ
自
[sửa] Dịch
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 自 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tɨ̰ʔ˨˩ tɨ̤˨˩ tə̰ːʔ˨˩ | tɨ̰˨˨ tɨ˧˧ tə̰ː˨˨ | tɨ˨˩˨ tɨ˨˩ təː˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tɨ˨˨ tɨ˧˧ təː˨˨ | tɨ̰˨˨ tɨ˧˧ tə̰ː˨˨ | ||