舌
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 舌 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
- Phiên âm Hán-Việt: thiệt
- Số nét: 6
- Bộ thủ: 舌 + 0 nét
- Dữ liệu Unicode: U+820C (liên kết ngoài tiếng Anh)
Từ nguyên
Từ hình vẽ của cái lưỡi chẽ nhánh thè ra từ miệng (口)
Tiếng Quan Thoại
Chuyển tự
Danh từ
舌
- cái lưỡi, hình lưỡi, lưỡi
Dịch
|
|
|