舌头

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Hán giản thể[sửa]

Chữ Hán[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

舌头

  1. lưỡi

Dịch[sửa]