舍
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 舍 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 8
- Bộ thủ: 舌 + 2 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+820D (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
舍
- (Kỹ thuật) Sự ngừng lại đều đặn (của máy).
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 舍 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| saː˧˥ saː˧˥ sa̰ː˧˩˧ swaː˧˥ | ʂa̰ː˩˧ sa̰ː˩˧ saː˧˩˨ swa̰ː˩˧ | ʂaː˧˥ saː˧˥ saː˨˩˦ swaː˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂaː˩˩ saː˩˩ saː˧˩ swa˩˩ | ʂa̰ː˩˧ sa̰ː˩˧ sa̰ːʔ˧˩ swa̰˩˧ | ||