艾
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 艾 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 8
- Bộ thủ: 艸 + 2 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+827E (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
艾
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 艾 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ŋeʔe˧˥ ŋḛʔ˨˩ ŋə̰ːʔj˨˩ ŋe˧˧ ŋa̰ːj˧˩˧ | ŋe˧˩˨ ŋḛ˨˨ ŋə̰ːj˨˨ ŋe˧˥ ŋaːj˧˩˨ | ŋe˨˩˦ ŋe˨˩˨ ŋəːj˨˩˨ ŋe˧˧ ŋaːj˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ŋḛ˩˧ ŋe˨˨ ŋəːj˨˨ ŋe˧˥ ŋaːj˧˩ | ŋe˧˩ ŋḛ˨˨ ŋə̰ːj˨˨ ŋe˧˥ ŋaːj˧˩ | ŋḛ˨˨ ŋḛ˨˨ ŋə̰ːj˨˨ ŋe˧˥˧ ŋa̰ːʔj˧˩ | |