芒
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 芒 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 9
- Bộ thủ: 艸 + 3 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+8292 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 망
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
芒
- (Thực vật học) Xoài
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 芒 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| maːŋ˧˧ maŋ˧˧ mɨŋ˧˧ mɨə̤ŋ˨˩ ma̤ːŋ˨˩ maːn˧˧ vawŋ˧˧ | maːŋ˧˥ maŋ˧˥ mɨŋ˧˥ mɨəŋ˧˧ maːŋ˧˧ maːŋ˧˥ jawŋ˧˥ | maːŋ˧˧ maŋ˧˧ mɨŋ˧˧ mɨəŋ˨˩ maːŋ˨˩ maːŋ˧˧ jawŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| maːŋ˧˥ maŋ˧˥ mɨŋ˧˥ mɨəŋ˧˧ maːŋ˧˧ maːn˧˥ vawŋ˧˥ | maːŋ˧˥˧ maŋ˧˥˧ mɨŋ˧˥˧ mɨəŋ˧˧ maːŋ˧˧ maːn˧˥˧ vawŋ˧˥˧ | ||