芷
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 芷 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 10
- Bộ thủ: 艸 + 4 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+82B7 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: zhǐ (zhi3)
- Phiên âm Hán-Việt: chỉ
- Chữ Hangul: 지
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
芷
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 芷 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨḭ˧˩˧ | ʨi˧˩˨ | ʨi˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʨi˧˩ | ʨḭʔ˧˩ | ||