葉
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 葉 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
葉
- (Thực vật học) Cánh hoa.
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 葉 viết theo chữ quốc ngữ |
| giẹp, rợp, giấp, diếp, riếp, dớp, dợp, diệp, dịp, đẹp, nhịp |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |