蔔
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 蔔 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 17
- Bộ thủ: 艸 + 11 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+8514 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
蔔
- (Thực vật học) Củ cải.
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 蔔 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓəwk˧˥ ɓa̰ʔk˨˩ | ɓə̰wk˩˧ ɓa̰k˨˨ | ɓəwk˧˥ ɓak˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓəwk˩˩ ɓak˨˨ | ɓəwk˩˩ ɓa̰k˨˨ | ɓə̰wk˩˧ ɓa̰k˨˨ | |