藻
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 藻 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 22
- Bộ thủ: 艸 + 16 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+85FB (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: zǎo (zao3)
- Phiên âm Hán-Việt: tảo
- Chữ Hangul: 조
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
藻
- (Thực vật học) Tảo.
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 藻 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ta̰ːw˧˩˧ taːŋ˧˧ | taːw˧˩˨ taːŋ˧˥ | taːw˨˩˦ taːŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| taːw˧˩ taːŋ˧˥ | ta̰ːʔw˧˩ taːŋ˧˥˧ | ||