藿
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 藿 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 곽
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
藿
- (Thực vật học) Cây hoắc hương.
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 藿 viết theo chữ quốc ngữ |
| hoắc, hoắt |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |