蚤
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 蚤 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 10
- Bộ thủ: 虫 + 4 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+86A4 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
蚤
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 蚤 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ta̰ːw˧˩˧ taw˧˧ taːw˧˧ | taːw˧˩˨ taw˧˥ taːw˧˥ | taːw˨˩˦ taw˧˧ taːw˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| taːw˧˩ taw˧˥ taːw˧˥ | ta̰ːʔw˧˩ taw˧˥˧ taːw˧˥˧ | ||