蝣
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 蝣 | |||
Mục lục |
Chữ Hán[sửa]
Tra cứu[sửa]
- Số nét: 15
- Bộ thủ: 虫 + 9 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+8763 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự[sửa]
Tiếng Quan Thoại[sửa]
Danh từ[sửa]
蝣
Chữ Nôm[sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 蝣 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm[sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zu˧˧ | ju˧˥ | ju˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟu˧˥ | ɟu˧˥˧ | ||