蠢
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 蠢 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 21
- Bộ thủ: 虫 + 15 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+8822 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 준
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
蠢
- (Thông tục) Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn.
- (Thông tục) Người ngờ nghệch, người ngớ ngẩn, người khờ dại.
- Kẻ tự phụ, kẻ hợm mình.
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 蠢 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| swan˧˩˧ swə̰n˧˩˧ swaj˧˥ | swaŋ˧˩˨ swəŋ˧˩˨ swa̰j˩˧ | swaŋ˨˩˦ swəŋ˨˩˦ swaj˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| swan˧˩ swən˧˩ swaj˩˩ | swan˧˩ swə̰ʔn˧˩ swa̰j˩˧ | ||