衫
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 衫 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 9
- Bộ thủ: 衣 + 3 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+886B (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
衫
- Áo sơ mi.
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 衫 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| saːm˧˧ sə̤ːm˨˩ waːm˧˧ | ʂaːm˧˥ ʂəːm˧˧ waːm˧˥ | ʂaːm˧˧ ʂəːm˨˩ waːm˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂaːm˧˥ ʂəːm˧˧ wam˧˥ | ʂaːm˧˥˧ ʂəːm˧˧ wam˧˥˧ | ||