袵
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 袵 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 12
- Bộ thủ: 衣 + 6 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+88B5 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
袵
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 袵 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| xo˧˥ ɲə̰ʔm˨˩ ɲəʔəm˧˥ | kʰo̰˩˧ ɲə̰m˨˨ ɲəm˧˩˨ | kʰo˧˥ ɲəm˨˩˨ ɲəm˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| xo˩˩ ɲəm˨˨ ɲə̰m˩˧ | xo˩˩ ɲə̰m˨˨ ɲəm˧˩ | xo̰˩˧ ɲə̰m˨˨ ɲə̰m˨˨ | |