襾
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 襾 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
- Phiên âm Hán-Việt: á
- Số nét: 6
- Bộ thủ: 襾 + 0 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+897E (liên kết ngoài tiếng Anh)
Từ tương tự [sửa]
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Từ nguyên [sửa]
| Đại triện | Tiểu triện |
|---|---|
|
|
|
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Cách phát âm [sửa]
- Bính âm: yà (ya4)
- Wade–Giles: ya4
Động từ [sửa]
襾
Dịch [sửa]
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 襾 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| aː˧˥ | a̰ː˩˧ | aː˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| aː˩˩ | a̰ː˩˧ | ||