解雇

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Hán[sửa]

解雇

  1. bị đuổi việc , bị đào thải , bị sa thải ..
  1. to dismiss; to lay off; to ease out; to fire out; to put out to grass; to kick out; (Br.) to sack; to give the sack