話
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 話 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
[sửa] Tra cứu
- Số nét: 13
- Bộ thủ: 言 + 6 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+8A71 (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: huà (hua4)
- Phiên âm Hán-Việt: thoại
- Chữ Hangul: 화
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Danh từ
話
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 話 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰwɐ̰ːʔj˨˩ | tʰwɐ̰ːj˨˨ | tʰwɐːj˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰwɐːj˨˨ | tʰwɐ̰ːj˨˨ | ||