話
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 話 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: huà (hua4)
- Phiên âm Hán-Việt: thoại
- Chữ Hangul: 화
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
話
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 話 viết theo chữ quốc ngữ |
| thoại |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |