誠
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 誠 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 성
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
誠
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 誠 viết theo chữ quốc ngữ |
| thành, thiêng |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |