譜
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 譜 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 19
- Bộ thủ: 言 + 12 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+8B5C (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 보
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
譜
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 譜 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| fa̰ː˧˩˧ fo̰˧˩˧ | faː˧˩˨ fo˧˩˨ | faː˨˩˦ fo˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| faː˧˩ fo˧˩ | fa̰ːʔ˧˩ fo̰ʔ˧˩ | ||