豺狼道に当たる

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Nhật hỗn hợp[sửa]

Phân tích cách viết
kanji kanji‎ kanji‎ hiragana kanji‎ hiragana hiragana

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Nhật[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ thành ngữ tiếng Hán 豺狼當道.

Thành ngữ[sửa]

豺狼道に当たる

  1. (Nghĩa đen) Sài lang đang chặn đường.
  2. (Nghĩa bóng) Kẻ ác nắm chính quyền quốc gia.

Dịch[sửa]

Tham khảo[sửa]