跢
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 跢 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 13
- Bộ thủ: 足 + 6 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+8DE2 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 跢 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |