踪
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 踪 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 15
- Bộ thủ: 足 + 8 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+8E2A (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
踪
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 踪 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tuŋ˧˧ təwŋ˧˧ | tuŋ˧˥ təwŋ˧˥ | tuŋ˧˧ təwŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tuŋ˧˥ təwŋ˧˥ | tuŋ˧˥˧ təwŋ˧˥˧ | ||