軸
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 軸 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: zhóu (zhou2)
- Phiên âm Hán-Việt: trục
- Chữ Hangul: 축
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
軸
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 軸 viết theo chữ quốc ngữ |
| trục |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |