軽裘肥馬

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Nhật hỗn hợp[sửa]

Phân tích cách viết
kanji kanji‎ kanji‎ kanji‎

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Nhật[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Hán trung cổ 乘肥馬,衣輕裘.

Thành ngữ[sửa]

軽裘肥馬

  1. Cưỡi ngựa đẹp, mặc áo lông cừu tượng trưng cho phú quí. (Hán-Việt: thừa phì mã, ý khinh cừu)

Dịch[sửa]

  • Tiếng Anh: To be clothed in furs and ride in a carriage drawn by well fed horses.

Tham khảo[sửa]