Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

Cảnh báo: Từ khóa xếp mặc định “车 04” ghi đè từ khóa trước, “車 04”.)

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tính từ[sửa]

  1. mềm mại, dễ uốn
  2. yếu ớt, mỏng manh, nhẹ nhàng

Dịch[sửa]

mềm
yếu, nhẹ