迨
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 迨 | |||
Mục lục |
Chữ Hán[sửa]
Tra cứu[sửa]
- Số nét: 9
- Bộ thủ: 辵 + 5 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+8FE8 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự[sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 태
Tiếng Quan Thoại[sửa]
Danh từ[sửa]
迨
Chữ Nôm[sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 迨 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm[sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗaʔaj˧˥ | ɗaːj˧˩˨ | ɗaːj˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗa̰ːj˩˧ | ɗaːj˧˩ | ɗa̰ːj˨˨ | |