退休

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Hán[sửa]

退休

  1. nghỉ hưu ,rút lui ,thôi việc , ở ẩn ....
  1. 1.to retire; to go into retirement; to retire into private life; to step down
  2. 2.retirement