連
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 連 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 11
- Bộ thủ: 辵 + 7 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+9023 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: [[련]]>연
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
連
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 連 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| lɛn˧˧ ʨen˧˧ liə̤n˨˩ liən˧˥ liən˧˧ | lɛŋ˧˥ tʂen˧˥ liəŋ˧˧ liə̰ŋ˩˧ liəŋ˧˥ | lɛŋ˧˧ tʂəːŋ˧˧ liəŋ˨˩ liəŋ˧˥ liəŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| lɛn˧˥ tʂen˧˥ liən˧˧ liən˩˩ liən˧˥ | lɛn˧˥˧ tʂen˧˥˧ liən˧˧ liə̰n˩˧ liən˧˥˧ | ||