週
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 週 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hiragana しゅう
- Chữ Hangul: 주
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
週
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 週 viết theo chữ quốc ngữ |
| chu, châu |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |